que móc

que móc

Bà tôi dùng que móc để đan một chiếc áo len cho tôi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại dụng cụ dài, mảnh, thường bằng kim loại, gỗ hoặc nhựa, một đầu uốn cong thành móc: Dụng cụ này được sử dụng chủ yếu trong việc đan, móc len, sợi để tạo thành các sản phẩm dệt như áo, khăn, .
    • Tên gọi khác của 'kim móc': Đây từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ cùng một loại dụng cụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • tôi dùng que móc để đan một chiếc áo len cho tôi. ( tôi sử dụng que móc để tạo ra một chiếc áo len từ sợi.)
    • Muốn học đan đồ thì trước tiên bạn cần mua một cái que móc ít sợi len. (Đây dụng cụ cơ bản cần để bắt đầu học kỹ thuật móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nghệ thuật móc bằng que móc": Chỉ chung kỹ thuật hoặc bộ môn thủ công sử dụng dụng cụ này.
    • Nghệ thuật móc bằng que móc đòi hỏi sự khéo léo kiên nhẫn. (Đây một hoạt động thủ công tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Kim móc (danh từ): Từ đồng nghĩa hoàn toàn với "que móc".
    • Cửa hàng bán đầy đủ các loại kim móc với nhiều kích cỡ khác nhau.
  • Que đan (danh từ): Một dụng cụ khác, thường hai đầu nhọn, dùng cho kỹ thuật đan hai kim.
  • Dụng cụ móc (danh từ): Cách gọi chung, bao hàm cả que móc.
Từ đồng nghĩa
  • Kim móc: Từ cùng chỉ loại dụng cụ này.
  • Móc len: Có thể dùng để chỉ dụng cụ hoặc chính hành động, kỹ thuật sử dụng .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "que móc".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "que móc".